Tôn Thép Phú Cường
Trang chủ/Tin tức/Thép Việt Nam 2024 – Giữa 2026: Nhập Khẩu Phục Hồi, Xuất Khẩu “Hụt Hơi” – Điều Gì Đang Xảy Ra?
news

Thép Việt Nam 2024 – Giữa 2026: Nhập Khẩu Phục Hồi, Xuất Khẩu “Hụt Hơi” – Điều Gì Đang Xảy Ra?

A
Admin Phú Cường
Biên tập viên
Thép Việt Nam 2024 – Giữa 2026: Nhập Khẩu Phục Hồi, Xuất Khẩu “Hụt Hơi” – Điều Gì Đang Xảy Ra?

Thép Việt Nam 2024 – Giữa 2026: Nhập Khẩu Phục Hồi, Xuất Khẩu “Hụt Hơi” – Điều Gì Đang Xảy Ra?

Nếu chỉ nhìn vào sản lượng thép trong nước nửa đầu năm 2026, có thể dễ dàng đi đến kết luận rằng ngành thép Việt Nam đang bước vào một chu kỳ phục hồi khá tích cực.

Sản xuất tăng. Bán hàng tăng. HRC – nguyên liệu nền của nhiều dòng tôn thép – tăng trưởng mạnh. Nhu cầu xây dựng, cơ khí và sản xuất trong nước có dấu hiệu cải thiện.

Thép Hòa Phát Dung Quất nỗ lực vì mục tiêu 3 triệu tấn HRC

Nhưng khi nhìn sang thương mại quốc tế, bức tranh lại không hoàn toàn thuận chiều.

Một lát cắt đáng chú ý có thể quan sát qua hai nhóm hàng:

  • HS 7208: các sản phẩm thép carbon dạng phẳng, cán nóng, chiều rộng từ 600 mm trở lên.

  • HS 7210: các sản phẩm thép carbon dạng phẳng đã được phủ, mạ hoặc tráng bề mặt, trong đó có nhiều nhóm tôn mạ được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp.

Theo bộ dữ liệu thương mại giai đoạn từ năm 2024 đến hết nửa đầu năm 2026 được sử dụng trong bài viết, tổng giá trị nhập khẩu nhóm HS 7208 của Việt Nam đạt khoảng 14,7 tỷ USD, trong khi tổng giá trị xuất khẩu nhóm HS 7210 đạt khoảng 8 tỷ USD.

Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở việc lấy hai con số này so sánh trực tiếp với nhau.

Hai nhóm hàng có đặc tính và vai trò hoàn toàn khác nhau.

Điều đáng quan tâm hơn là xu hướng:

Sau giai đoạn cùng suy giảm trong năm 2025, sang nửa đầu năm 2026, chiều nhập khẩu bắt đầu phục hồi trong khi chiều xuất khẩu vẫn tiếp tục giảm mạnh.

Đây có thể là một trong những dấu hiệu cho thấy cấu trúc thị trường thép Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới: nhu cầu trong nước tốt lên, năng lực sản xuất nội địa tăng lên, nhưng đường ra thị trường quốc tế ngày càng khó đi.

Xem thêm bài viết có nội dung liên quan: Kỹ Thuật Tôn Thép: Những Kiến Thức Quan Trọng Giúp Công Trình Bền Đẹp Và Tiết Kiệm Chi Phí

HS 7208 và HS 7210 nói lên điều gì?

Trước khi đi vào số liệu, cần làm rõ một điểm quan trọng.

HS 7208 và HS 7210 không đại diện cho toàn bộ ngành thép Việt Nam.

Ngành thép còn có thép xây dựng, thép hình, thép dây, thép không gỉ, ống thép, phôi thép và rất nhiều nhóm sản phẩm khác.

Do đó, không nên nhìn số liệu của hai mã HS này rồi kết luận rằng “Việt Nam nhập 14,7 tỷ USD thép nhưng chỉ xuất được 8 tỷ USD”.

Cách hiểu như vậy không chính xác.

Thay vào đó, có thể xem đây là một lát cắt khá thú vị của chuỗi giá trị thép phẳng:

HS 7208 nằm gần phía nguyên liệu – bán thành phẩm, còn HS 7210 nằm xa hơn về phía sản phẩm đã được xử lý bề mặt và có giá trị gia tăng.

HRC thuộc nhóm HS 7208 là nguyên liệu quan trọng để tiếp tục cán nguội, mạ kẽm, mạ hợp kim, sơn phủ và sản xuất nhiều sản phẩm thép phẳng khác.

Trong khi đó, HS 7210 bao gồm các sản phẩm đã trải qua thêm công đoạn xử lý bề mặt.

Gần 50.000 tấn thép xuất khẩu qua cảng quốc tế Long An

Vì vậy, khi nhập khẩu HRC tăng nhưng xuất khẩu thép mạ suy giảm, điều cần đặt câu hỏi không phải là “Việt Nam nhập nhiều hơn xuất”, mà là:

Nguyên liệu đang được hấp thụ ở đâu và sản phẩm sau chế biến đang được bán cho thị trường nào?

Đây mới là câu hỏi đáng quan tâm.

Giai đoạn 2024 – giữa 2026: hai chiều thương mại bắt đầu tách nhau

Theo bộ số liệu HS 7208 và HS 7210 được tổng hợp cho giai đoạn 2024 – 6 tháng đầu năm 2026, diễn biến có thể chia thành ba giai đoạn tương đối rõ.

Năm 2024: thương mại thép vẫn ở quy mô lớn

Năm 2024 là thời điểm Việt Nam vẫn nhập khẩu lượng lớn thép cán nóng để phục vụ các doanh nghiệp cán nguội, tôn mạ, ống thép và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.

Trung Quốc là nguồn cung đặc biệt quan trọng.

Tính trong toàn bộ giai đoạn 2024 – giữa 2026 của bộ dữ liệu đang xét, Trung Quốc chiếm trên 55% tổng giá trị nhập khẩu HS 7208 của Việt Nam.

Khoảng cách so với Nhật Bản – một trong những nguồn cung quan trọng tiếp theo – là rất lớn.

Điều này phản ánh một đặc điểm quen thuộc của thị trường thép Việt Nam trong nhiều năm: dù năng lực sản xuất thép trong nước liên tục được mở rộng, một số phân khúc vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu và sản phẩm thép phẳng nhập khẩu.

Thép cuộn cán nóng (HRC) Việt Nam có nguy cơ bị EU điều tra...

Trung Quốc có lợi thế đặc biệt về quy mô sản xuất, nguồn cung lớn, khoảng cách địa lý tương đối gần và khả năng cạnh tranh về giá.

Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào một nguồn cung cũng tạo ra rủi ro.

Khi giá thép Trung Quốc biến động, chính sách xuất khẩu thay đổi hoặc Việt Nam áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại, toàn bộ cán cân nguyên liệu của các doanh nghiệp phía sau có thể bị tác động.

Năm 2025: cả nhập khẩu lẫn xuất khẩu cùng giảm

Bước sang năm 2025, bức tranh thay đổi đáng kể.

Theo bộ dữ liệu đang xét:

  • Giá trị nhập khẩu HS 7208 giảm khoảng 21% so với năm 2024.

  • Giá trị xuất khẩu HS 7210 giảm khoảng 38%.

Tức là cả hai chiều đều đi xuống.

Nhưng xuất khẩu giảm nhanh hơn đáng kể.

Đây là giai đoạn ngành thép toàn cầu phải đối mặt với khá nhiều sức ép: giá thép suy yếu, dư cung tại nhiều khu vực, nhu cầu không đồng đều và xu hướng bảo hộ thương mại tăng mạnh.

Đặc biệt, thép là một trong những nhóm hàng thường xuyên trở thành đối tượng của các vụ điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp và chống lẩn tránh.

Với một quốc gia có ngành sản xuất thép xuất khẩu ngày càng phát triển như Việt Nam, rủi ro này trở nên rõ ràng hơn khi sản lượng xuất khẩu tăng.

Đến nửa đầu 2026: nhập khẩu quay đầu nhưng xuất khẩu vẫn giảm

Đây có lẽ là điểm đáng chú ý nhất.

So với cùng kỳ năm 2025, giá trị nhập khẩu nhóm HS 7208 trong nửa đầu 2026 tăng nhẹ, khoảng 3% theo bộ dữ liệu đang xét.

Mức tăng không lớn.

Nhưng nó đánh dấu sự thay đổi xu hướng so với năm trước.

Ở chiều ngược lại, xuất khẩu HS 7210 vẫn giảm gần 32%.

Nói đơn giản:

Nguyên liệu và thép cán nóng bắt đầu được thị trường hấp thụ trở lại, nhưng sản phẩm thép mạ xuất khẩu vẫn chưa tìm lại được nhịp tăng trưởng.

Xu hướng này cũng tương đối phù hợp với bức tranh sản xuất thép trong nước do Hiệp hội Thép Việt Nam công bố.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, sản xuất thép thành phẩm của Việt Nam đạt khoảng 18,21 triệu tấn, tăng 15,1% so với cùng kỳ; bán hàng đạt khoảng 17,95 triệu tấn, tăng 14,2%. Đáng chú ý, hầu hết nhóm hàng đều tăng, ngoại trừ thép cán nguội và tôn mạ.

Riêng thép thô đạt khoảng 15,18 triệu tấn trong nửa đầu năm 2026, tăng 26,9% so với cùng kỳ.

Những con số này cho thấy sự phục hồi của ngành thép trong nước là có thật.

Nhưng sự phục hồi đang phân hóa khá mạnh giữa từng phân khúc.

Sản lượng thép cuộn cán nóng HRC Hòa Phát tháng 2 tăng mạnh

HRC đang trở thành điểm đáng chú ý của ngành thép Việt Nam

Một trong những thay đổi lớn nhất của thị trường thép Việt Nam hiện nay nằm ở HRC – thép cuộn cán nóng.

HRC là vật liệu nền của hàng loạt sản phẩm phía sau.

Từ HRC, doanh nghiệp có thể tiếp tục sản xuất thép cán nguội, tôn mạ, ống thép, kết cấu và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.

Trong nửa đầu năm 2026, HRC là một trong những phân khúc tăng trưởng mạnh nhất của ngành thép Việt Nam. Các dữ liệu được VSA tổng hợp cho thấy sản xuất HRC tăng mạnh so với cùng kỳ và trở thành động lực quan trọng đối với mức tăng chung của ngành.

Điều này có ý nghĩa rất lớn.

Trong nhiều năm, một phần đáng kể HRC sử dụng tại Việt Nam phải nhập khẩu.

Nhưng khi các nhà máy trong nước mở rộng công suất, cán cân này đang dần thay đổi.

Việt Nam không chỉ tiêu thụ HRC nhập khẩu mà đang ngày càng có khả năng tự chủ nguồn HRC trong nước.

Thuế chống bán phá giá HRC Trung Quốc làm thay đổi cán cân nguồn cung

Thị trường HRC Việt Nam còn chịu tác động trực tiếp từ chính sách phòng vệ thương mại.

Ngày 4/7/2025, Bộ Công Thương ban hành Quyết định 1959/QĐ-BCT, áp dụng thuế chống bán phá giá chính thức đối với một số sản phẩm thép cán nóng có xuất xứ từ Trung Quốc.

Mức thuế được công bố nằm trong khoảng 23,10% đến 27,83%.

Đây là một thay đổi đáng kể.

Bởi Trung Quốc vốn là nguồn cung HRC quan trọng nhất cho Việt Nam.

Khi hàng Trung Quốc chịu thêm thuế chống bán phá giá, chênh lệch giá giữa HRC nhập khẩu và HRC nội địa có thể thay đổi, qua đó tác động đến quyết định mua nguyên liệu của các doanh nghiệp cán nguội, sản xuất tôn mạ và ống thép.

Đến tháng 10/2025, Việt Nam tiếp tục khởi xướng điều tra chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại đối với một số sản phẩm thép cán nóng từ Trung Quốc, sau khi xuất hiện dấu hiệu sản phẩm có thể được thay đổi một số đặc tính để tránh phạm vi áp thuế.

Điều này cho thấy HRC không còn đơn thuần là câu chuyện cung – cầu và giá cả.

Nó đã trở thành một trong những phân khúc chịu ảnh hưởng mạnh bởi chính sách thương mại.

Trong khi “đầu vào” ấm lên, vì sao tôn mạ xuất khẩu vẫn hụt hơi?

Nếu HRC và sản xuất trong nước đang hồi phục, tại sao xuất khẩu tôn mạ lại giảm?

Có nhiều nguyên nhân, nhưng một trong những yếu tố quan trọng nhất là phòng vệ thương mại.

Khi sản phẩm thép của một quốc gia bắt đầu chiếm thị phần lớn tại một thị trường, ngành sản xuất nội địa của quốc gia nhập khẩu có thể yêu cầu cơ quan quản lý điều tra.

Và thép Việt Nam đang gặp đúng tình huống này.

Thị trường Mỹ: từ một điểm đến lớn trở thành cửa ngõ khó đi

Ngày 25/9/2024, Bộ Thương mại Hoa Kỳ chính thức khởi xướng điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp đối với thép chống ăn mòn – CORE – nhập khẩu từ Việt Nam cùng một số quốc gia khác.

Nhóm CORE bao gồm nhiều mã HS thuộc 7210 và 7212 – tức nằm rất gần nhóm sản phẩm mà các doanh nghiệp tôn mạ Việt Nam đang xuất khẩu mạnh.

Đến ngày 26/8/2025, Bộ Thương mại Hoa Kỳ công bố kết luận cuối cùng khẳng định trong các cuộc điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp liên quan đến CORE.

Các mức thuế chống bán phá giá xác định đối với một số doanh nghiệp Việt Nam ở mức rất cao.

Theo công bố của Bộ Thương mại Hoa Kỳ, một số mức dumping rate đối với các doanh nghiệp Việt Nam được xác định từ trên 80% đến hơn 100%, trong khi mức dành cho Vietnam-wide entity lên tới 162,96%.

Với mức thuế như vậy, khả năng cạnh tranh tại thị trường Hoa Kỳ bị ảnh hưởng trực tiếp.

Một sản phẩm trước đây có thể cạnh tranh tốt về giá sau khi cộng thuế phòng vệ thương mại có thể mất gần như toàn bộ lợi thế.

Và khi Mỹ là một trong những thị trường quan trọng của thép mạ Việt Nam, tác động không chỉ nằm ở một vài đơn hàng riêng lẻ.

Nó có thể ảnh hưởng tới toàn bộ chiến lược xuất khẩu của doanh nghiệp.

Mexico: thị trường lớn nhưng cũng không còn “dễ”

Mexico là một trường hợp đáng chú ý khác.

Nhờ CPTPP, hàng hóa Việt Nam có nhiều lợi thế khi tiếp cận thị trường Mexico.

Trong những năm gần đây, thương mại Việt Nam – Mexico tăng khá nhanh và thép trở thành một trong những mặt hàng nổi bật.

Nhưng đồng thời, thép Việt Nam cũng ngày càng bị cơ quan Mexico theo dõi chặt chẽ hơn.

Mexico đã áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với một số sản phẩm thép cán mạ từ Việt Nam từ những năm trước, và các vấn đề liên quan đến thép tiếp tục xuất hiện trong quan hệ thương mại song phương. Bộ Công Thương cũng ghi nhận thép là một trong những mặt hàng Việt Nam thường gặp các vụ việc phòng vệ thương mại tại Mexico.

Điểm cần chú ý ở đây là:

Mexico và Mỹ đều nằm trong nhóm thị trường quan trọng đối với thép mạ Việt Nam.

Nếu cả hai thị trường cùng tăng rào cản, doanh nghiệp khó có thể nhanh chóng bù đắp lượng xuất khẩu mất đi chỉ bằng cách chuyển sang một thị trường khác.

Phụ thuộc thị trường lớn: lợi thế khi tăng trưởng, rủi ro khi chính sách thay đổi

Đây là vấn đề khá phổ biến trong thương mại quốc tế.

Khi một thị trường lớn mua hàng nhanh, doanh nghiệp thường có xu hướng tăng công suất và tập trung nguồn lực phục vụ thị trường đó.

Thiết kế chưa có tên (21).png

Lợi ích rất rõ:

Đơn hàng lớn.

Chi phí phát triển khách hàng thấp hơn.

Quy cách sản phẩm được chuẩn hóa.

Hệ thống logistics được tối ưu.

Nhưng nhược điểm cũng lớn không kém.

Nếu quốc gia nhập khẩu tăng thuế, thay đổi tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc áp dụng biện pháp chống bán phá giá, doanh nghiệp có thể mất lượng cầu lớn chỉ trong thời gian ngắn.

Với thép, rủi ro càng cao vì phòng vệ thương mại gần như đã trở thành một phần thường trực của ngành.

Không chỉ Việt Nam – thép đang trở thành mặt hàng bị bảo hộ mạnh trên toàn cầu

Sẽ không chính xác nếu cho rằng các rào cản trên xuất hiện đơn thuần vì thép Việt Nam.

Thực tế, ngành thép toàn cầu đang bước vào một giai đoạn bảo hộ mạnh hơn.

Mỹ, EU, Canada, Mexico, Australia, Ấn Độ và nhiều nền kinh tế khác đều sử dụng các công cụ phòng vệ thương mại nhằm bảo vệ ngành thép nội địa.

Riêng vụ điều tra CORE của Mỹ không chỉ nhắm tới Việt Nam mà còn bao gồm Australia, Brazil, Canada, Mexico, Hà Lan, Nam Phi, Đài Loan, Türkiye và UAE.

Điều đó phản ánh một vấn đề lớn hơn:

Dư cung thép toàn cầu đang khiến cạnh tranh ngày càng gay gắt, và nhiều quốc gia không còn muốn giải quyết cạnh tranh chỉ bằng cơ chế giá thị trường.

Thuế quan và phòng vệ thương mại ngày càng trở thành công cụ điều tiết dòng thép xuyên biên giới.

Việt Nam cũng đang dựng hàng rào bảo vệ thị trường trong nước

Ở chiều ngược lại, Việt Nam không phải bên đứng ngoài xu hướng này.

Ngoài HRC Trung Quốc, Việt Nam trong những năm gần đây cũng tiến hành nhiều cuộc điều tra với các sản phẩm thép nhập khẩu khác.

Điều đó cho thấy thị trường thép trong nước đang được định hình lại.

Một mặt, doanh nghiệp Việt phải thích nghi với rào cản tại nước ngoài.

Mặt khác, thị trường nội địa cũng đang được bảo vệ nhiều hơn trước hàng nhập khẩu bị cho là bán phá giá.

Tác động dài hạn có thể là một cấu trúc ngành khác so với giai đoạn trước:

Sản xuất trong nước tăng.

Nguồn nguyên liệu nội địa tăng.

Xuất khẩu khó hơn.

Và tiêu thụ trong nước trở nên quan trọng hơn.

Nửa đầu 2026: tín hiệu nội địa đang sáng hơn

Số liệu của VSA cho thấy 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu khoảng 7,8 triệu tấn sắt thép các loại với trị giá hơn 5,6 tỷ USD; lượng nhập khẩu tăng khoảng 2,84% so với cùng kỳ.

Cùng lúc đó, sản xuất và bán hàng thép thành phẩm trong nước đều tăng hai chữ số.

Điều này phần nào củng cố nhận định rằng nhu cầu nội địa đang tốt hơn.

Những động lực có thể đến từ đầu tư công, xây dựng hạ tầng, hoạt động sản xuất và sự cải thiện của một số phân khúc bất động sản – xây dựng.

Với ngành thép, đây là yếu tố rất quan trọng.

Bởi nếu xuất khẩu gặp khó, một thị trường trong nước đủ lớn có thể đóng vai trò hấp thụ một phần công suất.

Nhưng không nên hiểu “nhập khẩu tăng” đồng nghĩa Việt Nam thiếu thép

Đây là một điểm cần đặc biệt lưu ý.

Một quốc gia vừa sản xuất thép, vừa nhập khẩu thép và vừa xuất khẩu thép là điều hoàn toàn bình thường.

Không có một loại “thép” duy nhất.

Hai sản phẩm nhìn bằng mắt khá giống nhau có thể khác hoàn toàn về:

  • Mác thép.

  • Thành phần hóa học.

  • Cơ tính.

  • Dung sai độ dày.

  • Khổ rộng.

  • Chất lượng bề mặt.

  • Loại lớp mạ.

  • Khối lượng lớp phủ.

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật.

  • Khả năng dập, chấn hoặc hàn.

Do đó, Việt Nam có thể tự sản xuất rất nhiều HRC nhưng vẫn cần nhập một số quy cách hoặc mác thép nhất định.

Tương tự, doanh nghiệp Việt Nam vẫn có thể xuất khẩu tôn mạ trong khi thị trường nội địa cũng nhập tôn mạ.

Đó là đặc điểm bình thường của một ngành công nghiệp ngày càng chuyên môn hóa.

Một lưu ý khi đọc bảng dữ liệu xuất nhập khẩu

Trong các bộ dữ liệu thương mại quốc tế, đôi khi người đọc có thể gặp những dòng dữ liệu tưởng như bất hợp lý, chẳng hạn “Việt Nam” xuất hiện trong danh sách đối tác của chính Việt Nam.

Không nên vội kết luận đây chắc chắn là “xuất khẩu tại chỗ”.

Khái niệm xuất nhập khẩu tại chỗ có tồn tại trong hoạt động thương mại Việt Nam, nhưng việc một bộ dữ liệu quốc tế hiển thị đối tác là chính quốc gia báo cáo còn phụ thuộc vào phương pháp tổng hợp dữ liệu, nguồn dữ liệu và cách xác định reporter – partner.

Do đó, khi phân tích một dòng số liệu bất thường, cần kiểm tra metadata của bộ dữ liệu trước khi đưa ra kết luận.

Đây cũng là nguyên tắc quan trọng khi đọc dữ liệu thép:

Số liệu đúng chưa đủ – phải hiểu số liệu đang đo cái gì.

Điều đáng lo nhất không phải xuất khẩu giảm một năm

Xuất khẩu giảm trong một năm chưa hẳn là vấn đề nghiêm trọng.

Thương mại hàng hóa vốn có chu kỳ.

Giá nguyên liệu giảm cũng có thể làm kim ngạch giảm dù khối lượng hàng hóa không giảm tương ứng.

Vấn đề đáng quan tâm hơn là cơ cấu thị trường.

Nếu doanh nghiệp phụ thuộc quá lớn vào một vài quốc gia, trong khi chính các quốc gia đó lại tăng cường phòng vệ thương mại, rủi ro sẽ ngày càng lớn.

Với tôn mạ, đây là bài toán mà doanh nghiệp Việt Nam có lẽ phải giải quyết trong nhiều năm tới.

z7879218869492_d6061cc1abef0e1ee7a1d8e9d6e7f4fa.jpg

Đa dạng hóa thị trường sẽ quan trọng hơn đa dạng hóa sản phẩm?

Có lẽ doanh nghiệp cần cả hai.

Thị trường xuất khẩu mới giúp giảm phụ thuộc.

Nhưng để vào được thị trường mới, sản phẩm cũng phải phù hợp.

Một loại tôn mạ bán tốt tại Đông Nam Á chưa chắc phù hợp hoàn toàn với khách hàng châu Âu.

Một sản phẩm đáp ứng thị trường xây dựng chưa chắc đáp ứng ngành ô tô hoặc thiết bị gia dụng.

Do đó, con đường phía trước có thể sẽ không đơn thuần là “tìm thêm quốc gia để bán thép”.

Doanh nghiệp còn phải phát triển:

  • Các mác thép chuyên dụng.

  • Lớp phủ chất lượng cao.

  • Sản phẩm có dung sai chặt hơn.

  • Thép cho công nghiệp chế tạo.

  • Thép phục vụ ô tô và thiết bị.

  • Các sản phẩm giá trị gia tăng cao.

  • Khả năng truy xuất nguồn gốc và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.

Đây cũng là hướng đi phù hợp với mục tiêu phát triển ngành thép Việt Nam trong dài hạn.

Góc nhìn từ thị trường: ngành thép Việt Nam đang bước vào giai đoạn “nội địa mạnh hơn – xuất khẩu khó hơn”

Nếu gom các dữ liệu từ 2024 đến giữa 2026 lại, có thể thấy một xu hướng khá rõ.

Năm 2024, dòng thương mại thép còn ở mức cao.

Năm 2025, cả nhập khẩu lẫn xuất khẩu đều suy yếu.

Đến nửa đầu 2026, nhu cầu thép và hoạt động sản xuất trong nước bắt đầu khởi sắc trở lại, nhưng một số phân khúc thép chế biến sâu – đặc biệt tôn mạ – vẫn chịu áp lực lớn ở thị trường xuất khẩu.

HRC trong nước tăng mạnh.

Thuế phòng vệ làm thay đổi dòng thép nhập khẩu.

Đầu tư và xây dựng trong nước tạo thêm nhu cầu.

Trong khi đó, Mỹ, Mexico và nhiều thị trường khác ngày càng thận trọng với thép nhập khẩu.

Hai lực này đang kéo ngành thép theo hai hướng khác nhau.

Và có thể trong vài năm tới, thị trường nội địa sẽ trở nên quan trọng hơn nhiều đối với các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng tôn thép.

Điều này có ý nghĩa gì với xưởng cơ khí và doanh nghiệp sử dụng tôn thép?

Những biến động lớn của ngành cuối cùng vẫn đi xuống tới từng đơn hàng vật liệu.

Khi cơ cấu HRC thay đổi, giá và nguồn cung tôn cán nguội, tôn mạ cũng có thể thay đổi.

Khi xuất khẩu gặp khó, một phần nguồn hàng có thể được chuyển sang thị trường trong nước.

Khi nhu cầu xây dựng tăng mạnh trở lại, tình trạng cung – cầu lại có thể đảo chiều.

Đối với xưởng cơ khí, doanh nghiệp sản xuất và nhà thầu, điều quan trọng vì vậy không chỉ là theo dõi giá thép từng ngày.

Cần quan tâm đồng thời đến:

  • Nguồn gốc vật liệu.

  • Chủng loại thép.

  • Độ dày thực tế.

  • Khổ vật liệu.

  • Khả năng gia công.

  • Tình trạng nguồn hàng.

  • Thời gian giao hàng.

  • Biến động giá nguyên liệu và chính sách thương mại.

Một thay đổi ở thị trường Trung Quốc, Mỹ hay Mexico tưởng như rất xa có thể vài tháng sau phản ánh vào giá và nguồn hàng mà một xưởng cơ khí tại TP.HCM đang mua.

Đó là lý do theo dõi thị trường thép quốc tế vẫn có giá trị ngay cả với doanh nghiệp chỉ bán hàng trong nước.

Tôn Thép Phú Cường – theo sát thị trường để phục vụ nhu cầu thực tế

Tôn Thép Phú Cường cung cấp nhiều nhóm tôn thép phục vụ xưởng cơ khí, doanh nghiệp sản xuất và công trình tại TP.HCM, Thủ Đức, Bình Dương, Long An và các khu vực lân cận.

Bên cạnh việc duy trì nguồn hàng đa dạng, Phú Cường còn hỗ trợ các nhu cầu gia công theo quy cách, tôn thép dạng tấm, dạng cuộn, thép xả băng và các dòng tôn khổ lớn phục vụ nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.

Trong một thị trường mà giá, nguồn cung và chính sách thương mại thay đổi liên tục, việc hiểu rõ vật liệu cần sử dụng và lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu vẫn là yếu tố quan trọng đối với hiệu quả sản xuất.

Khách hàng có nhu cầu tìm nguồn tôn thép, kiểm tra quy cách hoặc trao đổi phương án gia công có thể liên hệ trực tiếp Tôn Thép Phú Cường để được hỗ trợ theo nhu cầu thực tế.


TÔN THÉP PHÚ CƯỜNG – ĐỒNG HÀNH CÙNG MỌI CÔNG TRÌNH

Phương châm: Chất lượng làm nên thương hiệu

Địa chỉ: 2177C–2177D QL1A, P. Đông Hưng Thuận, Q.12, TP.HCM

Điện thoại: 0933 919 899

Email: tonthepphucuong@gmail.com

Website: tonthepphucuong.com

Lưu ý: Các số liệu HS 7208 và HS 7210 trong bài được sử dụng như một lát cắt để phân tích xu hướng thương mại của hai nhóm sản phẩm cụ thể, không đại diện cho toàn bộ hoạt động xuất nhập khẩu ngành thép Việt Nam.


Xem thêm bài viết có nội dung liên quan:

Zalo
0933919899